tạm ước

Học thuật
Thân thiện
tạm ước

Hai bên ký kết một bản tạm ước trên bàn hội nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản thỏa thuận tạm thời: Một văn bản chính thức được ký kết giữa các bên (thường các quốc gia hoặc nhóm đối địch) nhằm tạm thời giải quyết hoặc hoãn các cuộc xung đột, tranh chấp, cho phép một tình trạng hòa hoãn tạm thời trong khi chờ đợi một giải pháp lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai nước đã một bản tạm ước để ngừng bắn. (Hai nước đã một bản thỏa thuận tạm thời để ngừng bắn.)
    • Tạm ước đó hiệu lực trong vòng sáu tháng. (Bản thỏa thuận tạm thời đó hiệu lực trong vòng sáu tháng.)
    • Các bên tham chiến đồng ý một tạm ước nhằm trao đổi tù binh. (Các bên tham chiến đồng ý một thỏa thuận tạm thời nhằm trao đổi tù binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ký kết tạm ước": hành động chính thức đồng ý xác nhận một bản thỏa thuận tạm thời.
    • Sau nhiều ngày đàm phán, hai bên đã quyết định ký kết tạm ước.
  • "vi phạm tạm ước": hành động không tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận tạm thời.
    • Bất kỳ hành động vi phạm tạm ước nào cũng có thể dẫn đến xung đột leo thang.
Biến thể từ gần giống
  • Thỏa ước (danh từ): Hiệp định, thỏa thuận chung (có thể mang tính lâu dài hơn).
  • Hiệp ước (danh từ): Điều ước, văn bản ký kết chính thức giữa các quốc gia, thường tính chất quan trọng lâu dài.
  • Đình chiến (danh từ): Sự ngừng bắn tạm thời, thường một phần của tạm ước.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa thuận tạm thời: Cách diễn đạt nghĩa hơn về tính chất tạm thời của văn bản.
  • Modus vivendi (từ mượn Latin): Cách sống chung tạm thời, chỉ sự thỏa thuận tạm thời giữa các bên bất đồng.
Các cụm từ liên quan
  • Đạt được tạm ước: Quá trình đi đến một thỏa thuận tạm thời.
    • Các cuộc đàm phán cuối cùng đã đạt được tạm ước.
  • Gia hạn tạm ước: Kéo dài thời gian hiệu lực của bản thỏa thuận tạm thời.
    • Hai bên nhất trí gia hạn tạm ước thêm ba tháng.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính thuật ngữ ngoại giao hoặc chính trị.)

tạm ước

Hai bên ký kết một bản tạm ước trên bàn hội nghị.

  1. Bản giao ước ký kết giữa hai bên để tạm thời hòa hoãn các cuộc xung đột.